balkan wars

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: "Balkan Wars" (Các cuộc Chiến tranh Balkan) chỉ hai cuộc chiến tranh diễn ra vào các năm 1912 1913, nhằm tranh giành những vùng lãnh thổ cuối cùng của Đế chế Ottomanchâu Âu. Kết quảchỉ còn khu vực xung quanh Constantinople (nay Istanbul) lãnh thổ Ottoman duy nhất còn lạichâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Các cuộc Chiến tranh Balkan đã làm suy yếu đáng kể Đế chế Ottoman.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các cuộc Chiến tranh Balkan để hiểu nguồn gốc của Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Balkan Wars" thường được viết hoa dùng như một thuật ngữ lịch sử chính thức, chỉ một sự kiện cụ thể.
    • The Balkan Wars reshaped the political map of Southeast Europe. (Các cuộc Chiến tranh Balkan đã vẽ lại bản đồ chính trị của Đông Nam Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Balkan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bán đảo Balkan.
    • The Balkan region has a complex history. (Khu vực Balkan một lịch sử phức tạp.)
  • Balkanization (danh từ): quá trình chia cắt một khu vực hoặc quốc gia thành các phần nhỏ hơn, thường mang tính thù địch.
    • The Balkanization of the empire led to many conflicts. (Sự Balkan hóa của đế chế đã dẫn đến nhiều xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • First Balkan War (Chiến tranh Balkan lần thứ nhất) Second Balkan War (Chiến tranh Balkan lần thứ hai) — hai sự kiện cụ thể tạo nên "Balkan Wars".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ lịch sử này.
Thành ngữ liên quan
  • "powder keg of Europe" (thùng thuốc súng của châu Âu): thành ngữ chỉ khu vực Balkan, nơi căng thẳng chính trị sắc tộc dễ dẫn đến xung đột, liên quan đến hậu quả của các cuộc Chiến tranh Balkan.
    • The Balkan Wars turned the region into the powder keg of Europe. (Các cuộc Chiến tranh Balkan đã biến khu vực này thành thùng thuốc súng của châu Âu.)